长夜难明
Phồn thể: 長夜難明
cháng yè nán míng
Âm Hán Việt: trường dạ nan minh
1.nghĩa đen: nhiều đêm dưới ánh trăng khắc nghiệt
2.nhiều năm bị đàn áp (thành ngữ)
lit. many nights under a harsh moon · long years of oppression (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác