长久以来
Phồn thể: 長久以來
cháng jiǔ yǐ lái
Âm Hán Việt: trường cửu dĩ lai
for a long time now; long since
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 長久以來
cháng jiǔ yǐ lái
Âm Hán Việt: trường cửu dĩ lai
for a long time now; long since
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác