镰刀斧头
Phồn thể: 鐮刀斧頭
lián dāo fǔ tóu
Âm Hán Việt: liêm đao phủ đầu
1.búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)
the hammer and sickle (flag of USSR, symbolizing rural and proletarian labor)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác