镬
Phồn thể: 鑊
huò
Âm Hán Việt: hoạch
1.chảo (phương ngữ)
2.vạc (cổ)
wok (dialect) · cauldron (old)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鑊
huò
Âm Hán Việt: hoạch
1.chảo (phương ngữ)
2.vạc (cổ)
wok (dialect) · cauldron (old)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác