镜框舞台
Phồn thể: 鏡框舞台
jìng kuàng wǔ tái
Âm Hán Việt: kính khung vũ đài
1.cảnh trí sân khấu
theatrical set
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鏡框舞台
jìng kuàng wǔ tái
Âm Hán Việt: kính khung vũ đài
1.cảnh trí sân khấu
theatrical set
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác