镜架
Phồn thể: 鏡架
jìng jià
Âm Hán Việt: kính giá
lượng từ 副
1.gọng kính
2.giá đỡ gương
eyeglasses frame · mirror support
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác