镍箔
Phồn thể: 鎳箔
niè bó
Âm Hán Việt: niết bạc
lượng từ 张
1.tấm niken
nickel sheet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鎳箔
niè bó
Âm Hán Việt: niết bạc
1.tấm niken
nickel sheet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác