镃
Phồn thể: 鎡
zī
Âm Hán Việt: tư
1.cái cuốc
2.cái cuốc chim
hoe · mattock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鎡
zī
Âm Hán Việt: tư
1.cái cuốc
2.cái cuốc chim
hoe · mattock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác