锦衣玉食
Phồn thể: 錦衣玉食
jǐn yī yù shí
Âm Hán Việt: cẩm y ngọc thực
1.cuộc sống xa hoa
2.phung phí
brocade garments, jade meals (idiom); a life of luxury · extravagance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác