锦绣前程
Phồn thể: 錦繡前程
jǐn xiù qián chéng
Âm Hán Việt: cẩm tú tiền trình
1.tương lai tươi sáng
2.triển vọng rực rỡ
bright future · bright prospects
cụm từbộ 钅
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác