锦心绣口
Phồn thể: 錦心繡口
jǐn xīn xiù kǒu
Âm Hán Việt: cẩm tâm tú khẩu
1.(văn viết) tao nhã và hoa mỹ
(of writing) elegant and ornate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác