锦囊妙计
Phồn thể: 錦囊妙計
jǐn náng miào jì
Âm Hán Việt: cẩm nang diệu kế
1.túi gấm chứa diệu kế (thành ngữ); túi bí kíp
2.kế hoạch thiên tài xảo quyệt (do thiên tài chiến lược trong tiểu thuyết thảo ra và đưa cho chỉ huy địa phương trong túi gấm)
brocade sack of miracle plans (idiom); bag of tricks · fiendishly cunning masterplan (written out by strategic genius of fiction, and given to the local commander in a brocade bag)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác