锥形
Phồn thể: 錐形
zhuī xíng
Âm Hán Việt: truy hình
1.hình nón
conical
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 錐形
zhuī xíng
Âm Hán Việt: truy hình
1.hình nón
conical
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác