锡霍特山脉
Phồn thể: 錫霍特山脈
Xī huò tè shān mài
Âm Hán Việt: tích hoắc đặc sơn mạch
1.Dãy núi Sichote-Alin ở vùng viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin
Sichote-Alin mountain range in Russian far east opposite Sakhalin Island
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác