错觉结合
Phồn thể: 錯覺結合
cuò jué jié hé
Âm Hán Việt: thác giác kết hợp
1.kết hợp ảo giác
illusory conjunction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 錯覺結合
cuò jué jié hé
Âm Hán Việt: thác giác kết hợp
1.kết hợp ảo giác
illusory conjunction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác