错综复杂
Phồn thể: 錯綜複雜
cuò zōng fù zá
Âm Hán Việt: thác tổng phức tạp
HSK 7-9
1.rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
tangled and complicated (idiom)
động từbộ 钅
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác