错综
Phồn thể: 錯綜
cuò zōng
Âm Hán Việt: thác tổng
1.phức tạp
2.rắc rối
3.đan xen
4.liên quan
5.tổng hợp
intricate · complicated · tangled · involved · to synthesize
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác