锒铛入狱
Phồn thể: 鋃鐺入獄
láng dāng rù yù
Âm Hán Việt: lang đang nhập ngục
1.nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: bị bỏ tù
3.bị tống giam
lit. to get shackled and thrown in jail (idiom) · fig. to be put behind bars · to get jailed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác