锒铛
Phồn thể: 鋃鐺
láng dāng
Âm Hán Việt: lang đang
1.xích sắt
2.còng
3.(tượng thanh) loảng xoảng
iron chains · shackles · (onom.) clank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác