锋钢
Phồn thể: 鋒鋼
fēng gāng
Âm Hán Việt: phong cương
1.thép tốc độ cao
high speed steel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鋒鋼
fēng gāng
Âm Hán Việt: phong cương
1.thép tốc độ cao
high speed steel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác