销售时点
Phồn thể: 銷售時點
xiāo shòu shí diǎn
Âm Hán Việt: tiêu thụ thời điểm
1.điểm bán hàng
point of sale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 銷售時點
xiāo shòu shí diǎn
Âm Hán Việt: tiêu thụ thời điểm
1.điểm bán hàng
point of sale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác