铺摆
Phồn thể: 鋪擺
pū bǎi
Âm Hán Việt: phô bài
1.trưng bày (hàng hóa)
2.bày biện
to display (goods) · to dispose of
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác