铸剑为犁
Phồn thể: 鑄劍為犁
zhù jiàn wéi lí
Âm Hán Việt: chú kiếm vi lê
(idiom) to beat swords into plowshares; to turn from war to peace
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác