银苔
Phồn thể: 銀苔
yín tái
Âm Hán Việt: ngân đài
1.bạc rêu
2.bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh
moss silver · silver in the form of fibers or branches
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác