银点
Phồn thể: 銀點
yín diǎn
Âm Hán Việt: ngân điểm
1.điểm bạc
2.điểm nóng chảy của bạc 962°C được dùng làm điểm chuẩn trong một số thang nhiệt độ
the silver point · the melting point of silver 962°C used as a calibration point in some temperature scales
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác