铜锤花脸
Phồn thể: 銅錘花臉
tóng chuí huā liǎn
Âm Hán Việt: đồng chuỳ hoa kiểm
1.(kinh kịch Trung Quốc) tongchui hualian, nhân vật võ cầm chùy đồng, được xếp loại vai jing 净
(Chinese opera) tongchui hualian, a military character holding a bronze mace, classified as a jing 净 role
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác