铜墙铁壁
Phồn thể: 銅牆鐵壁
tóng qiáng tiě bì
Âm Hán Việt: đồng tường thiết bích
1.tường đồng vách sắt (thành ngữ); phòng thủ không thể xuyên phá
copper wall, iron bastion (idiom); impenetrable defense
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác