铜器
Phồn thể: 銅器
tóng qì
Âm Hán Việt: đồng khí
1.đồ đồng
2.đồ đồng thiếc
copper ware · bronze ware
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 銅器
tóng qì
Âm Hán Việt: đồng khí
1.đồ đồng
2.đồ đồng thiếc
copper ware · bronze ware
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác