铄
Phồn thể: 鑠
shuò
Âm Hán Việt: thước
1.sáng
2.nấu chảy
3.hòa tan
bright · to melt · to fuse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鑠
shuò
Âm Hán Việt: thước
1.sáng
2.nấu chảy
3.hòa tan
bright · to melt · to fuse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác