铁齿铜牙
Phồn thể: 鐵齒銅牙
tiě chǐ tóng yá
Âm Hán Việt: thiết xỉ đồng nha
1.người nói năng lưu loát và hùng biện (thành ngữ)
clever and eloquent speaker (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác