铁骨铮铮
Phồn thể: 鐵骨錚錚
tiě gǔ zhēng zhēng
Âm Hán Việt: thiết cốt tranh tranh
(idiom) (of character) staunch; unyielding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác