铁证如山
Phồn thể: 鐵證如山
tiě zhèng rú shān
Âm Hán Việt: thiết chứng như sơn
1.bằng chứng không thể bác bỏ
irrefutable evidence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác