铁窗生活
Phồn thể: 鐵窗生活
tiě chuāng shēng huó
Âm Hán Việt: thiết song sinh hoạt
1.thời gian thụ án trong tù
2.cuộc sống trong tù
time served in prison · prison life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác