铁石心肠
Phồn thể: 鐵石心腸
tiě shí xīn cháng
Âm Hán Việt: thiết thạch tâm tràng
1.có trái tim sắt đá
2.cứng lòng
3.vô cảm
to have a heart of stone · hard-hearted · unfeeling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác