铁树开花
Phồn thể: 鐵樹開花
tiě shù kāi huā
Âm Hán Việt: thiết thụ khai hoa
1.nghĩa đen: cây sắt nở hoa (thành ngữ)
2.một việc rất khó xảy ra hoặc cực kỳ hiếm có
lit. the iron tree blooms (idiom) · a highly improbable or extremely rare occurrence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác