铁杆粉丝
Phồn thể: 鐵桿粉絲
tiě gǎn fěn sī
Âm Hán Việt: thiết can phấn tơ
1.fan cuồng
die-hard fan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鐵桿粉絲
tiě gǎn fěn sī
Âm Hán Việt: thiết can phấn tơ
1.fan cuồng
die-hard fan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác