铁将军把门
Phồn thể: 鐵將軍把門
tiě jiāng jūn bǎ mén
Âm Hán Việt: thiết tương quân bả môn
1.nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong
lit. General Iron is guarding the door (idiom) · fig. the door is padlocked — nobody inside
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác