铁哥们儿
Phồn thể: 鐵哥們兒
tiě gē men r
Âm Hán Việt: thiết ca môn nhi
1.biến thể er hoá của 铁哥们
erhua variant of 铁哥们
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鐵哥們兒
tiě gē men r
Âm Hán Việt: thiết ca môn nhi
1.biến thể er hoá của 铁哥们
erhua variant of 铁哥们
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác