钻石王老五
Phồn thể: 鑽石王老五
zuàn shí wáng lǎo wǔ
Âm Hán Việt: khoan thạch vương lão ngũ
1.người độc thân sáng giá
2.đối tượng nam hấp dẫn
highly eligible bachelor · desirable male partner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác