钻牛角尖
Phồn thể: 鑽牛角尖
zuān niú jiǎo jiān
Âm Hán Việt: khoan ngưu giác tiêm
1.nghĩa đen: chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
2.đâm đầu vào tường
3.gắng sức vô ích
4.ngõ cụt
5.xem xét vụn vặt
lit. to penetrate into a bull's horn (idiom); fig. to waste time on an insoluble or insignificant problem · to bash one's head against a brick wall · a wild goose chase · a blind alley · to split hairs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác