钻木取火
Phồn thể: 鑽木取火
zuān mù qǔ huǒ
Âm Hán Việt: khoan mộc thủ hoả
to drill wood to make fire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鑽木取火
zuān mù qǔ huǒ
Âm Hán Việt: khoan mộc thủ hoả
to drill wood to make fire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác