钻故纸堆
Phồn thể: 鑽故紙堆
zuān gù zhǐ duī
Âm Hán Việt: khoan cố chỉ đồi
1.mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ
to dig into piles of outdated writings (idiom); to study old books and papers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác