钻坚仰高
Phồn thể: 鑽堅仰高
zuān jiān yǎng gāo
Âm Hán Việt: khoan kiên ngưỡng cao
1.nghĩa đen: ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ)
2.nghĩa bóng: nghiên cứu sâu sắc
3.học hành tỉ mỉ và chăm chỉ
lit. looking up to it, it gets higher; boring into it, it gets harder (idiom) (from Analects) · fig. to delve deeply into one's studies · meticulous and diligent study
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác