钯
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
bǎ
Âm Hán Việt: bả
1.palladi (hoá học)
2.Phiên âm Đài Loan bā
palladium (chemistry) · Taiwan pr. bā
pá
Âm Hán Việt: ba
1.biến thể cổ của 耙
old variant of 耙
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác