钩心斗角
Phồn thể: 鉤心鬥角
gōu xīn dòu jiǎo
Âm Hán Việt: câu tâm đấu giác
1.biến thể của 勾心斗角
variant of 勾心斗角
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鉤心鬥角
gōu xīn dòu jiǎo
Âm Hán Việt: câu tâm đấu giác
1.biến thể của 勾心斗角
variant of 勾心斗角
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác