钦命
Phồn thể: 欽命
qīn mìng
Âm Hán Việt: khâm mệnh
1.Chiếu chỉ hoặc sắc lệnh của hoàng đế (cũ)
Imperial order or edict (old)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác