钢骨水泥
Phồn thể: 鋼骨水泥
gāng gǔ shuǐ ní
Âm Hán Việt: cương cốt thuỷ nê
1.bê tông cốt thép
reinforced concrete
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鋼骨水泥
gāng gǔ shuǐ ní
Âm Hán Việt: cương cốt thuỷ nê
1.bê tông cốt thép
reinforced concrete
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác