钢铁直男
Phồn thể: 鋼鐵直男
gāng tiě zhí nán
Âm Hán Việt: cương thiết trực nam
(slang) an extremely "straight" man: direct, literal-minded, practical and unromantic, and emotionally obtuse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác