钢铁工业
Phồn thể: 鋼鐵工業
gāng tiě gōng yè
Âm Hán Việt: cương thiết công nghiệp
1.công nghiệp thép
steel industry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鋼鐵工業
gāng tiě gōng yè
Âm Hán Việt: cương thiết công nghiệp
1.công nghiệp thép
steel industry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác