钢化玻璃
Phồn thể: 鋼化玻璃
gāng huà bō li
Âm Hán Việt: cương hoá pha ly
1.kính cường lực
reinforced glass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鋼化玻璃
gāng huà bō li
Âm Hán Việt: cương hoá pha ly
1.kính cường lực
reinforced glass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác